blood feud
/'blʌdfju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối thù truyền kiếp, mối thù máu: Một cuộc xung đột kéo dài và bạo lực giữa các gia đình, dòng họ hoặc bộ tộc, trong đó các thành viên của các bên đối địch trả thù lẫn nhau bằng các hành động giết người, thường kéo dài qua nhiều thế hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two families have been locked in a bitter blood feud for decades. (Hai gia đình đã bị cuốn vào một mối thù truyền kiếp cay đắng trong nhiều thập kỷ.)
- The ancient blood feud between the clans led to constant violence. (Mối thù máu cổ xưa giữa các gia tộc đã dẫn đến bạo lực triền miên.)
- He was killed as part of a blood feud that started over a stolen horse. (Anh ta bị giết như một phần của mối thù truyền kiếp bắt nguồn từ một con ngựa bị đánh cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be embroiled in a blood feud": bị lôi kéo, vướng vào một mối thù truyền kiếp.
- The entire village was embroiled in the blood feud. (Cả ngôi làng bị vướng vào mối thù truyền kiếp.)
- "to settle/end a blood feud": giải quyết/chấm dứt một mối thù truyền kiếp.
- The elders worked tirelessly to settle the blood feud. (Các bậc trưởng lão đã làm việc không mệt mỏi để giải quyết mối thù truyền kiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Feud (n): mối thù, cuộc xung đột kéo dài (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết liên quan đến bạo lực giết người hay kéo dài nhiều đời).
- Their feud was over business rivalries. (Mối thù của họ là do cạnh tranh kinh doanh.)
- Vendetta (n): mối thù cá nhân, sự trả thù dai dẳng (thường nhấn mạnh khía cạnh trả thù cá nhân, có thể là một phe).
- He swore a personal vendetta against those who wronged his family. (Anh ta thề sẽ có một mối thù cá nhân với những kẻ đã làm hại gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
- Family feud: mối thù gia tộc.
- Clan warfare: chiến tranh giữa các gia tộc/bộ tộc.
Thành ngữ liên quan
- Bad blood: mối ác cảm, sự thù ghét lâu dài giữa các cá nhân hoặc nhóm (có thể là nguyên nhân hoặc hệ quả của một "blood feud").
- There has been bad blood between those families for years. (Đã có mối ác cảm giữa những gia đình đó trong nhiều năm.)
danh từ
- mối thù truyền kiếp